https://thicongepoxyjoton.vn/wp-content/uploads/2020/08/bannner1.jpg
SƠN EPOXY JONA EPO

BẢNG GIÁ SƠN EPOXY JOTON

Kính gửi quý khách hàng bảng báo giá tham khảo các sản phẩm sơn Epoxy Joton, dành cho bồn chứa nước thải – nước sinh hoạt và bồn chứa hóa chât chuyên dụng.

Bảng giá sản phẩm

SẢN PHẨM

THAO TÁC

QUY CÁCH

GIÁ (Kg) – có VAT

GHI CHÚ 

JONES®EPO

Sơn lót chống rỉ

4 kg hoặc 20kg

137.500

JONA®PU

Sơn phủ màu hoàn thiện

4 kg hoặc 20kg

206.250

Các màu còn lại trong bảng màu

235.125

Màu đen mờ (K1042), trắng mờ (K1049), 2022

253.000

Màu: 2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.

279.125

Màu: 2039, 2082.
JOTON®SP PRIMER Sơn lót chống gỉ đa dụng gốc nhựa alkyd

01 kg/ lon

61,805

Màu đỏ

3,5 kg/ lon

210,000

20 kg/ thùng

1,023,750

01 kg/ lon

65,695

Màu xám

3,5 kg/ lon

216,389

20 kg/ thùng

1,115,695

JOTON®JONA ALU Sơn phủ gốc nhựa alkyd biến tính có chứa nhũ nhôm

16 kg/ thùng

 

1.584.000

Màu bạc

JONES®EPO

Sơn lót chống rỉ

4 kg hoặc 20kg

137.500

JONA®EPO

Sơn phủ màu hoàn thiện

4 kg hoặc 20kg

186.625

Màu: 2040, 2041 và mã màu còn lại trong bảng màu

189.750

Màu: 2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.

319.000

Màu: 2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087.

JONES®EPO

Sơn lót chống rỉ

4 kg hoặc 20kg

137.500

JONA®EPO

Sơn phủ màu hoàn thiện

4 kg hoặc 20kg

186.625

Màu: 2040, 2041 và mã màu còn lại trong bảng màu

189.750

Màu: 2015, 2016, 2024, 2026, 2028, 2033, 2034, 2036, 2085, 2088, 2089.

319.000

Màu: 2038, 2039, 2054, 2059, 2080, 2081, 2082, 2086, 2087.

JONES®EPO

Sơn lót

4 kg hoặc 20kg

137.500

JONA®TAR

Sơn phủ hoàn thiện

4 kg hoặc 20kg

145.750

JONES®ZINC-R

Sơn lót chống gỉ

20kg

164.750

JONA®TAR

Sơn phủ hoàn thiện

4 kg hoặc 20kg

145.750

One thought on “BẢNG GIÁ SƠN EPOXY JOTON

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

.
error:  Không copy bạn nhé !
Contact Me on Zalo
0931 160 905

    CÂU HỎI MUỐN TƯ VẤN :